TÓM TẮT
- Sinh lý bệnh – Keratoconus là một rối loạn giác mạc không do viêm, đặc trưng bởi tình trạng mỏng dần và nhô ra hình chóp của giác mạc, dẫn đến suy giảm thị lực. (Xem ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
- Yếu tố nguy cơ – Keratoconus thường gặp hơn ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh. Bệnh cũng được ghi nhận có liên quan đến một số rối loạn hệ thống. Việc sử dụng kính áp tròng không được xác định rõ ràng là một yếu tố nguy cơ, tuy nhiên, thói quen dụi mắt là một yếu tố nguy cơ đã được khẳng định. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
- Đặc điểm lâm sàng – Bệnh nhân thường khởi phát vào tuổi dậy thì hoặc đầu tuổi trưởng thành với tình trạng suy giảm thị lực, có thể không đối xứng. Tình trạng này tiến triển cho đến khoảng 40 tuổi. Khó khăn trong việc điều chỉnh kính để cải thiện thị lực có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Phù giác mạc cấp có thể xuất hiện trong giai đoạn tiến triển nặng của keratoconus. Tình trạng này gây ra bởi sự phù nề giác mạc nghiêm trọng khởi phát đột ngột, dẫn đến giảm thị lực nhanh chóng kèm theo đau nhức. Thông thường, tình trạng này sẽ tự khỏi sau vài tháng. Mặc dù bằng chứng về các phương pháp điều trị hiệu quả còn hạn chế, nhưng các liệu pháp điều trị triệu chứng thường được áp dụng. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ và ‘Điều trị phù giác mạc cấp’ ở dưới.)
- Xử trí – Liệu pháp liên kết chéo collagen giác mạc được đề nghị để quản lý keratoconus tiến triển (Khuyến cáo 2B). Phương pháp này giúp làm chậm quá trình tiến triển bằng cách tăng cường sức bền của các sợi collagen. Phương pháp này không được khuyến cáo cho bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Các lựa chọn quản lý khác bao gồm đeo kính gọng, kính áp tròng và can thiệp phẫu thuật. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)
