Dập phổi ở người lớn

TÓM TẮT

  • Dập phổi
    Dập phổi, hay tổn thương “bầm tím” nhu mô phổi, là hậu quả của các lực tác động lên lồng ngực, thường do chấn thương kín (ví dụ: tai nạn xe cộ, ngã, hành hung), nhưng chấn thương xuyên thấu (ví dụ: vết thương do súng bắn) cũng có thể gây dập phổi. (Xem ‘Định nghĩa và cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
  • Tiền sử và thăm khám lâm sàng
    Tiền sử chấn thương cung cấp thông tin quan trọng về mức độ nghiêm trọng tiềm tàng của tình trạng dập phổi và các tổn thương phối hợp có thể xảy ra. (Xem ‘Tiền sử và thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
    Các triệu chứng lâm sàng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương phổi.
    • Dập phổi mức độ nhẹ
      Bệnh nhân dập phổi mức độ nhẹ thường không có triệu chứng. Đau do gãy xương sườn kèm theo có thể gây nhịp tim nhanh hoặc thở nhanh nhẹ. Phổi trong trẻo hoặc rì rào phế nang giảm nhẹ ở vùng phổi bị tổn thương. Theo thời gian, rì rào phế nang có thể giảm dần tại vùng tổn thương, kèm theo khó thở và ho.
    • Dập phổi mức độ trung bình đến nặng
      Bệnh nhân dập phổi mức độ trung bình đến nặng có các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt hơn, đặc biệt nếu tổn thương nhiều phân thùy hoặc thùy phổi. Bệnh nhân có thể có biểu hiện khó thở, đói khí hoặc lo âu. Có tình trạng thở nhanh và nhịp tim nhanh. Khi nghe phổi, rì rào phế nang giảm hoặc mất tại thùy hoặc phân thùy bị tổn thương. Có thể xuất hiện ho ra máu nhưng thường nhẹ và tự giới hạn.
  • Các tổn thương phối hợp
    Dập phổi hiếm khi xảy ra đơn độc. Các tổn thương phối hợp có thể bao gồm tổn thương thành ngực (ví dụ: gãy xương sườn, gãy xương ức, gãy xương đòn), tổn thương tim mạch (chấn thương tim kín) và tổn thương ngoài lồng ngực (gãy cột sống, tổn thương tạng đặc, tổn thương tạng rỗng). (Xem ‘Các tổn thương phối hợp’ ở dưới.)
  • Chẩn đoán
    Chẩn đoán dập phổi dựa vào các hình ảnh học về phổi. Đối với bệnh nhân nghi ngờ dập phổi nhưng không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, có thể chỉ cần chụp X-quang ngực thẳng hoặc siêu âm phổi. Đối với bệnh nhân có tổn thương phối hợp có nguy cơ dập phổi nặng hơn hoặc có các triệu chứng tim phổi đáng kể (giảm oxy máu, nhịp tim nhanh hoặc toan chuyển hóa), cần thực hiện chụp CT ngực. CT ngực có độ chính xác cao trong việc xác định vị trí và phạm vi của vùng dập phổi. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
  • Xử trí
    Xử trí dập phổi chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm kiểm soát đau tích cực, chăm sóc hô hấp hỗ trợ, dẫn lưu màng phổi nếu có tràn khí hoặc tràn máu màng phổi, và hồi sức dịch hợp lý để giảm phù nề tại vùng phổi bị dập. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)
    • Kiểm soát đau
      Kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố then chốt giúp bệnh nhân có thể thở sâu và ho, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tổn thương thành ngực. Kiểm soát đau thường được thực hiện bằng phác đồ đa mô thức tăng dần (lược đồ 1). (Xem ‘Kiểm soát đau’ ở dưới.)
    • Chăm sóc hô hấp hỗ trợ
      Các biện pháp hỗ trợ hô hấp nhằm mục đích giảm nhu cầu đặt nội khí quản, bao gồm bù dịch và kiểm soát các chất tiết. Bệnh nhân không đặt nội khí quản cần được theo dõi sát các dấu hiệu suy hô hấp. (Xem ‘Hỗ trợ hô hấp’ ở dưới.)
    • Xử trí ngoại khoa
      Đối với bệnh nhân gãy xương sườn kèm theo có tình trạng đau không kiểm soát được hoặc chức năng phổi suy giảm, phẫu thuật cố định xương sườn là một lựa chọn (hình 1). Có thể cần phẫu thuật cắt phổi để xử lý các tổn thương nặng làm phá hủy cấu trúc phổi. (Xem ‘Phẫu thuật’ ở dưới.)
  • Tử vong và biến chứng
    Tỷ lệ tử vong do dập phổi liên quan trực tiếp đến mức độ dập, mức độ nghiêm trọng của chấn thương (ví dụ: các tổn thương phối hợp) và tuổi tác. Các biến chứng bao gồm viêm phổi (thường gặp nhất), tràn máu màng phổi tồn lưu hoặc tràn mủ màng phổi, và suy hô hấp cần đặt nội khí quản. Nguy cơ viêm phổi có liên quan đến mức độ dập phổi; viêm phổi cũng là một yếu tố nguy cơ dẫn đến tràn mủ màng phổi hoặc suy hô hấp. (Xem ‘Tử vong và biến chứng’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here