TÓM TẮT
Phình động mạch tạng
- Mặc dù tình trạng thoái hóa phình mạch của các mạch máu tạng rất hiếm gặp, phình động mạch tạng (VAAs) hiện nay được phát hiện thường xuyên hơn so với trước đây nhờ sự gia tăng sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cắt lớp cơ thể và siêu âm. Động mạch lách và động mạch gan là hai vị trí hay gặp nhất. Ít gặp hơn là động mạch thân tạng và động mạch mạc treo, trong khi phình động mạch vị, động mạch ruột, động mạch tụy, động mạch vị – tá tràng, động mạch tá – tụy và động mạch mạc treo tràng dưới được ghi nhận với tần suất thấp hơn rất nhiều. (Xem ‘Định nghĩa và phân bố giải phẫu’ ở dưới).
Phình động mạch tạng thực sự bao gồm tất cả các lớp của thành mạch, trong đó mỗi lớp đều bị mỏng đi nhưng vẫn còn nguyên vẹn.
Giả phình động mạch tạng (VAPAs) hình thành do vết rách ở thành mạch xuất phát từ chấn thương (do thầy thuốc gây ra, chấn thương tày hoặc vết thương thấu bụng), dẫn đến sự hình thành khối máu tụ quanh động mạch sau đó.
Tần suất và yếu tố nguy cơ
- Phình động mạch tạng (VAAs) và giả phình động mạch tạng (VAPAs) tương đối hiếm gặp, mặc dù tỷ lệ mắc thực tế vẫn chưa được xác định rõ vì phần lớn các trường hợp không có triệu chứng. Cơ chế bệnh sinh của phình động mạch tạng vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, do tình trạng này có thể liên quan đến nhiều bệnh cảnh khác nhau như xơ vữa động mạch, thoái hóa lớp áo giữa và các tình trạng tăng lưu lượng dòng máu (ví dụ: mang thai, tăng áp tĩnh mạch cửa, ghép gan). Diễn biến tự nhiên của phình động mạch tạng tại các vị trí giải phẫu khác nhau không giống nhau và vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng. (Xem ‘Tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ’ ở dưới).
Đặc điểm lâm sàng
- Phình động mạch tạng thường không có triệu chứng và được phát hiện một cách tình cờ, bất ngờ khi chụp hình ảnh học ổ bụng, đặc biệt là trên phim chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng hoặc chụp mạch bằng cắt lớp vi tính (CTA). Biểu hiện lâm sàng của phình động mạch tạng có triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí giải phẫu; tuy nhiên, các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng thường không đặc hiệu. Do tính chất hiếm gặp, phình động mạch tạng và giả phình động mạch tạng thường không được nghi ngờ từ đầu ở bệnh nhân đến khám vì các triệu chứng ở bụng, điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ trong chẩn đoán.
Chẩn đoán
- Đối với những bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh (ví dụ: đau hạ sườn trái trong thai kỳ), cần thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cho thấy hình ảnh phình mạch để xác định chẩn đoán. Đối với bệnh nhân đến viện trong tình trạng vỡ phình mạch, chẩn đoán có thể bắt buộc phải được đặt ra ngay tại phòng mổ. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới).
Xử trí
- Chiến lược chung đối với phình động mạch tạng hoặc giả phình động mạch tạng là can thiệp chủ động sớm thay vì theo dõi bảo tồn, nhằm giảm thiểu nguy cơ vỡ mạch. Theo dõi định kỳ hàng năm là một lựa chọn đối với một số phình mạch kích thước nhỏ ở những bệnh nhân có nguy cơ cao khi can thiệp hoặc có tuổi thọ ngắn. Điều trị được chỉ định cho các bệnh nhân có bất kỳ đặc điểm nào sau đây (xem mục ‘Điều trị’ ở dưới):
- Mọi trường hợp giả phình động mạch tạng ngay khi được phát hiện (có hoặc không có triệu chứng).
- Phình động mạch tạng có triệu chứng.
- Phình động mạch tạng không có triệu chứng thỏa mãn các tiêu chuẩn sau:
- Có đường kính lớn hơn hoặc bằng 3 cm.
- Kích thước tăng lên hơn 0,5 cm/năm trong quá trình theo dõi.
- Xảy ra ở phụ nữ đang mang thai.
- Xảy ra ở phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ.
- Xảy ra ở bệnh nhân chuẩn bị hoặc đang trải qua phẫu thuật ghép gan chỉnh hình (orthotopic liver transplantation).
