TÓM TẮT
- Thuật ngữ: Xét nghiệm độ nhớt đàn hồi (VET), còn được gọi là xét nghiệm đông cầm máu toàn diện hoặc xét nghiệm đông cầm máu độ nhớt đàn hồi, là phương pháp xét nghiệm tại chỗ (POC) đánh giá tình trạng đông máu của máu toàn phần. Thromboelastography (TEG) và thromboelastometry quay (ROTEM) là hai hệ thống VET chính; sonorheometry (Quantra) ít được sử dụng hơn. (Xem ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
- Công nghệ: VET được thực hiện trên máu có chứa citrate trong các ống lấy máu tiêu chuẩn, sử dụng máy tại phòng mổ hoặc khu vực hồi sức cấp cứu chấn thương. Kết quả hiển thị dưới dạng một biểu đồ duy nhất chứa các thông tin về quá trình đông cầm máu và tiêu sợi huyết, bao gồm thời gian bắt đầu hình thành cục máu đông, động học hình thành và độ bền của cục máu đông, cũng như sự tan cục máu đông theo thời gian (hình 1, bảng 1 và bảng 2). (Xem ‘Công nghệ và các xét nghiệm’ ở dưới.)
- Lợi ích và hạn chế: VET có thể cung cấp các thông tin tương đương với các xét nghiệm đông máu tiêu chuẩn nhưng với thời gian nhanh hơn (kết quả thường có trong 10 đến 15 phút) và ở định dạng dễ tiếp cận, có thể kết hợp với phác đồ truyền máu (phác đồ 1). Tuy nhiên, xét nghiệm này không đánh giá trực tiếp chức năng tiểu cầu và ít nhạy với các chất ức chế tiểu cầu bao gồm cả aspirin. VET đòi hỏi đào tạo chuyên môn và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, không phải cơ sở y tế nào cũng có sẵn và chi phí tương đối cao. Ngay cả ở những cơ sở có sử dụng xét nghiệm tại chỗ, các xét nghiệm đông máu tiêu chuẩn vẫn được thực hiện để cung cấp thêm thông tin bổ trợ. (Xem ‘Lợi ích tiềm năng’ và ‘Hạn chế tiềm năng’ ở dưới.)
Các ứng dụng cụ thể
Hồi sức chấn thương
Chấn thương có thể gây ra các kiểu hình tiêu sợi huyết liên quan đến tổn thương (tiêu sợi huyết quá mức hoặc đình trệ tiêu sợi huyết), những tình trạng này có thể được chẩn đoán và theo dõi trong quá trình truyền máu bằng VET (bảng 3). (Xem ‘Phát hiện tiêu sợi huyết’ và ‘Hồi sức chấn thương’ ở dưới, cùng với “Xử trí ban đầu tình trạng xuất huyết từ trung bình đến nặng ở bệnh nhân chấn thương người lớn” và “Đánh giá, theo dõi và hồi sức liên tục cho bệnh nhân chấn thương nặng”.)
Các phẫu thuật lớn có dự kiến mất máu nhiều
Phác đồ truyền máu dựa trên VET tại chỗ có thể hỗ trợ ra quyết định về việc truyền các chế phẩm máu trong các cuộc phẫu thuật lớn (phác đồ 1). Các chỉ định cụ thể được thảo luận trong các bài đánh giá chuyên đề riêng biệt như sau:
- Ngoại khoa tổng quát: (Xem “Truyền máu và sử dụng các yếu tố đông máu trong mổ”, phần ‘Sử dụng phác đồ hoặc quy trình truyền máu’ và “Truyền máu và sử dụng các yếu tố đông máu trong mổ”, phần ‘Sử dụng phác đồ hoặc quy trình truyền máu’.)
- Chạy máy tim phổi nhân tạo: (Xem “Đạt được sự cầm máu sau phẫu thuật tim bằng máy tim phổi nhân tạo”, phần ‘Sử dụng phác đồ truyền máu’.)
- Ghép gan: (Xem ‘Phát hiện tiêu sợi huyết’ ở dưới và “Ghép gan: Kiểm soát gây mê”, phần ‘Kiểm soát rối loạn đông máu’.)
- Phẫu thuật động mạch chủ bụng và ngực: (Xem “Gây mê trong phẫu thuật động mạch chủ bụng hở”, phần ‘Thu hồi máu và truyền máu’ và “Gây mê trong phẫu thuật động mạch chủ ngực xuống hở”, phần ‘Kiểm soát chống đông, chảy máu và cầm máu’.)
Xuất huyết sau sinh
Giảm fibrinogen là bất thường đông máu thường gặp nhất trong xuất huyết sau sinh, và tình trạng này có thể được theo dõi liên tục bằng VET. (Xem ‘Xuất huyết sau sinh’ ở dưới và “Tổng quan về xuất huyết sau sinh”.)
