Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ: Dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

  • Ung thư biểu mô ống tại chỗ

    Ung thư biểu mô ống tại chỗ (DCIS) vú là một nhóm không đồng nhất các tổn thương tân sinh khu trú trong các ống dẫn sữa và tiểu thùy vú. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

  • Tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ

    Tỷ lệ chẩn đoán DCIS tăng mạnh kể từ khi triển khai tầm soát bằng chụp X-quang tuyến vú (mammography) và hiện chiếm 25% tổng số các ca ung thư vú. Nguy cơ mắc DCIS tăng theo tuổi, tiền sử gia đình có người ung thư vú (bao gồm các hội chứng di truyền vú-buồng trứng), tăng mật độ mô vú, béo phì, chưa sinh con hoặc sinh con muộn. (Xem ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)

  • Biểu hiện lâm sàng

    Không có biểu hiện lâm sàng đặc hiệu ở bệnh nhân DCIS. Hầu hết các trường hợp được phát hiện thông qua chẩn đoán hình ảnh (phổ biến nhất là sự hiện diện của các vi vôi hóa trên X-quang tuyến vú). (Xem ‘X-quang tuyến vú’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán

    Chẩn đoán DCIS được xác định thông qua xét nghiệm giải phẫu bệnh mẫu sinh thiết vú, chẳng hạn như sinh thiết lõi (core biopsy) hoặc phẫu thuật cắt bỏ. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán hình ảnh

    Thay đổi điển hình liên quan đến DCIS là sự xuất hiện của các vôi hóa trên X-quang tuyến vú. MRI vú có thể hữu ích ở những bệnh nhân có mô vú đặc và có vôi hóa nghi ngờ, nhưng không được chỉ định thường quy. (Xem ‘Các nghiên cứu hình ảnh’ ở dưới.)

  • Sinh thiết

    Sinh thiết lõi qua da dưới hướng dẫn của định vị lập thể (stereotactic) được ưu tiên để đánh giá các vi vôi hóa phát hiện được trên X-quang tuyến vú. Sinh thiết bằng kim nhỏ (FNA) không đủ để chẩn đoán DCIS vì không thể phân biệt giữa ung thư xâm nhập và ung thư tại chỗ. Trong các trường hợp định vị lập thể khó thực hiện về mặt kỹ thuật, phẫu thuật cắt bỏ dưới hướng dẫn của hình ảnh có thể là lựa chọn ưu tiên hơn. (Xem ‘Sinh thiết’ ở dưới.)

  • Phân giai đoạn và Tiên lượng

    DCIS được phân loại là Tis (DCIS) và giai đoạn 0, do tổn thương khu trú trong các ống dẫn sữa (TisN0M0). Nguy cơ tử vong liên quan đến ung thư ở phụ nữ mắc DCIS là thấp, ước tính khoảng 1% đến 2% trong vòng 10 năm. (Xem ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)

  • Điều trị

    Các lựa chọn điều trị tại chỗ và điều trị toàn thân cho bệnh nhân DCIS được thảo luận chi tiết trong mục riêng. (Xem “Ung thư biểu mô ống tại chỗ: Điều trị và tiên lượng”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here