Bệnh thận liên quan đến HIV (HIVAN)

TÓM TẮT

Tổng quan

  • Bệnh thận liên quan đến HIV (HIVAN), một bệnh lý thận điển hình liên quan đến nhiễm HIV, là thể xơ hóa cầu thận khu trú từng đoạn (FSGS) dạng xẹp, đi kèm với tình trạng giãn ống thận vi nang và viêm mô kẽ. (Xem ‘Giới thiệu’ và ‘Bệnh học’ ở dưới.)

Cơ chế bệnh sinh

  • Cơ chế bệnh sinh của HIVAN được giả thuyết bao gồm sự nhiễm trực tiếp virus HIV vào các tế bào biểu mô thận, sau đó các gene của HIV biểu hiện ở những người có cơ địa di truyền nhạy cảm. Mối liên quan chặt chẽ giữa HIV với nguồn gốc châu Phi và các đa hình gene APOL1 đã minh chứng cho tầm quan trọng của các yếu tố di truyền ở vật chủ. (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng

  • HIVAN điển hình biểu hiện bằng tình trạng protein niệu nặng và suy giảm nhanh chức năng thận ở bệnh nhân mắc bệnh HIV giai đoạn tiến triển. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Chẩn đoán

  • Cần nghi ngờ chẩn đoán HIVAN ở bất kỳ bệnh nhân nhiễm HIV nào có protein niệu mức độ hội chứng thận hư và suy giảm nhanh chức năng thận. Sự nghi ngờ sẽ đặc biệt cao nếu bệnh nhân có số lượng tế bào CD4 <200 tế bào/µL, có tình trạng nhiễm virus HIV trong máu (viremia), và/hoặc có tiền sử không tuân thủ điều trị bằng thuốc kháng virus (ART). Sinh thiết thận hiện là phương pháp duy nhất để xác định chẩn đoán xác định HIVAN. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Điều trị

  • Phương pháp tiếp cận điều trị HIVAN như sau:
  • Tất cả bệnh nhân nhiễm HIV đều nên được điều trị bằng ART, bất kể số lượng tế bào CD4. Đối với bệnh nhân HIVAN chưa được điều trị ART, cần bắt đầu liệu pháp này càng sớm càng tốt. Đối với những bệnh nhân đang điều trị ART, cần đánh giá mức độ tuân thủ điều trị. (Xem ‘Liệu pháp kháng virus cho tất cả bệnh nhân’ ở dưới.)
  • Bệnh nhân HIVAN có protein niệu và/hoặc tăng huyết áp nên được điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB). Cách tiếp cận này tương tự như đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mạn (CKD) có protein niệu. Những bệnh nhân vẫn còn protein niệu dai dẳng dù đã điều trị bằng ACE inhibitor hoặc ARB có thể được hưởng lợi từ việc phối hợp thêm thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2 inhibitor). (Xem ‘ACE inhibitor hoặc ARB’ và ‘SGLT2 inhibitor’ ở dưới.)
  • Thông thường, không có vai trò của việc sử dụng glucocorticoid thường quy ở bệnh nhân HIVAN. Ở những bệnh nhân không cải thiện chức năng thận với các liệu pháp hiện tại, việc sử dụng glucocorticoid có thể được cân nhắc tùy theo từng trường hợp cụ thể, sau khi đã cân nhắc giữa nguy cơ nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa với nguy cơ tiến triển bệnh thận. (Xem ‘Không có vai trò của glucocorticoid thường quy’ ở dưới.)

Tiên lượng

  • Tiên lượng ở bệnh nhân HIVAN thường kém, ngay cả ở những người được điều trị bằng ART. Nhiều bệnh nhân sẽ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (ESKD). (Xem ‘Tiên lượng’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here