TÓM TẮT
- Cấp tính và Mãn tính – Chúng tôi sử dụng thuật ngữ sưng tuyến nước bọt “cấp tính” để chỉ các triệu chứng khởi phát trong vòng vài tuần đến vài tháng (bao gồm cả các triệu chứng tái phát), và “mạn tính” cho các triệu chứng kéo dài hơn. Tuy nhiên, hiện chưa có hướng dẫn chuẩn xác để xác định thời điểm chuyển tiếp từ sưng tuyến nước bọt “cấp tính” sang “mạn tính”. (Xem ‘Định nghĩa và thuật ngữ’ ở dưới.)
- Chẩn đoán phân biệt – Các nguyên nhân gây sưng tuyến nước bọt có thể được phân loại dựa trên tính chất thời gian của triệu chứng và số lượng tuyến tổn thương (bảng 1).
- Triệu chứng cấp tính – Các triệu chứng cấp tính thường gặp nhất là do sỏi tuyến nước bọt, nhiễm trùng (do virus hoặc vi khuẩn), hẹp ống dẫn, hoặc sau khi tiếp xúc với một số tác nhân (ví dụ: một số loại thuốc, thuốc cản quang tĩnh mạch, hoặc xạ trị ngoài). (Xem ‘Triệu chứng cấp tính’ ở dưới.)
- Triệu chứng mạn tính – Triệu chứng mạn tính có thể xảy ra do tắc nghẽn bởi khối u hoặc các khối choán chỗ khác, hoặc do các rối loạn hệ thống như bệnh sialosis chuyển hóa hoặc hội chứng Sjögren. Các nguyên nhân hệ thống ít gặp hơn bao gồm các bệnh lý trung gian miễn dịch khác (ví dụ: bệnh liên quan đến IgG4), viêm mạch liên quan đến ANCA, và các bệnh lý thâm nhiễm (ví dụ: amyloidosis hoặc sarcoidosis). (Xem ‘Triệu chứng mạn tính’ ở dưới.)
- Đánh giá lâm sàng ban đầu – Đánh giá lâm sàng ban đầu bao gồm xác định tính chất cấp/mạn tính của triệu chứng và số lượng tuyến tổn thương để thu hẹp chẩn đoán phân biệt (bảng 3). Các triệu chứng toàn thân (ví dụ: sốt) và các yếu tố tiền đề (ví dụ: bệnh lý nền hoặc tiền sử tiếp xúc) giúp định hướng căn nguyên. Khám thực thể bao gồm xác nhận tình trạng sưng tuyến nước bọt, đánh giá điểm đau hoặc tình trạng đỏ da vùng trên tuyến (cả hai đều có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng vi khuẩn), và massage tuyến để kiểm tra dịch tiết. (Xem ‘Đánh giá ban đầu’ ở dưới.)
- Chẩn đoán hình ảnh cho hầu hết bệnh nhân – Chúng tôi chỉ định chẩn đoán hình ảnh cho hầu hết bệnh nhân sưng tuyến nước bọt, bao gồm những trường hợp triệu chứng nặng, tái phát, mạn tính hoặc không rõ nguyên nhân. Hình ảnh học giúp xác định tình trạng sưng xuất phát từ chính tuyến nước bọt hay từ cấu trúc khác (ví dụ: hạch bạch huyết nằm trong hoặc gần tuyến), đồng thời giúp xác định các căn nguyên phổ biến như sỏi hoặc hẹp ống dẫn. Những bệnh nhân chỉ xuất hiện một đợt triệu chứng nhẹ, rõ nguyên nhân và tự thuyên giảm trong thời gian dự kiến thì không cần chẩn đoán hình ảnh. Khi cần thiết, siêu âm là lựa chọn ưu tiên ban đầu; CT có cản quang là phương pháp thay thế nếu không có siêu âm tuyến nước bọt. (Xem ‘Chẩn đoán hình ảnh cho hầu hết bệnh nhân’ ở dưới.)
- Khi nào cần chuyển chuyên khoa – Chúng tôi chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa Tai Mũi Họng nếu bệnh nhân có đau nhiều kèm theo sưng cấp tính, hoặc sưng mạn tính/tái phát (từ hai đợt trở lên trong đời). Một đợt sưng tuyến nước bọt nhẹ đơn độc (diễn ra thoáng qua và không đau nhiều) là tình trạng khá phổ biến nên thường không cần thiết phải chuyển chuyên khoa. (Xem ‘Khi nào cần chuyển chuyên khoa’ ở dưới.)
- Xét nghiệm chuyên sâu cho đối tượng chọn lọc – Đối với những bệnh nhân vẫn chưa rõ chẩn đoán sau đánh giá ban đầu (bao gồm lâm sàng và hình ảnh học ban đầu), có thể cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu như chụp tuyến nước bọt (sialography) hoặc nội soi tuyến nước bọt (sialendoscopy). Sinh thiết tuyến được chỉ định khi nghi ngờ khối u và cũng có giá trị chẩn đoán trong một số trường hợp sưng đa tuyến mạn tính. (Xem ‘Xét nghiệm chuyên sâu cho đối tượng chọn lọc’ ở dưới.)
- Nguyên tắc điều trị tổng quát – Các biện pháp hỗ trợ chung bao gồm sử dụng chất kích thích tiết nước bọt (ví dụ: kẹo chua), chườm ấm, bù nước đường uống, massage tuyến (video 2), và giảm đau bằng NSAIDs hoặc acetaminophen. Những can thiệp này thường hữu ích cho bệnh nhân viêm tuyến nước bọt do tắc nghẽn vì bất kỳ nguyên nhân nào và là những xử trí hợp lý trong khi chờ chẩn đoán xác định. (Xem “Sỏi tuyến nước bọt” và ‘Các biện pháp hỗ trợ’ ở dưới.)
- Điều trị căn nguyên – Các điều trị bổ sung sẽ hướng vào giải quyết nguyên nhân gây bệnh. (Xem ‘Điều trị nguyên nhân’ ở dưới.)
