TÓM TẮT
Yếu tố nguy cơ
Việc sử dụng thuốc trong giai đoạn quanh phẫu thuật có những đặc thù riêng, bởi vì một bác sĩ gây mê hoặc thành viên khác trong ê-kíp gây mê sẽ trực tiếp lựa chọn, cấp phát, chuẩn bị, thực hiện, ghi chép và sau đó theo dõi tác dụng của thuốc. Thông thường, không có quy trình bắt buộc nào về việc kiểm tra chéo đối với lọ thuốc hoặc bơm tiêm chứa thuốc đã chọn, cũng như đối với liều thuốc được dùng. (Xem ‘Quy trình sử dụng thuốc trong giai đoạn quanh phẫu thuật’ ở dưới.)
Tỷ lệ và các loại sai sót
Các nghiên cứu quan sát cho thấy tỷ lệ sai sót chiếm từ 5 đến 11% trên tổng số thuốc được dùng. Các loại sai sót thuốc đường tĩnh mạch (IV) quanh phẫu thuật phổ biến nhất bao gồm: sai liều, sai nhãn và lỗi không thực hiện hành động cần thiết. Sai liều và việc vô ý nhầm lẫn giữa các bơm tiêm hoặc lọ thuốc là những sai sót dễ dẫn đến tổn hại nghiêm trọng cho bệnh nhân nhất. Các lỗi sai đường dùng, chẳng hạn như truyền nhầm thuốc hoặc bơm khí vào sai vị trí, cũng có thể xảy ra. (Xem ‘Tỷ lệ sai sót’ ở dưới.)
Một sai sót về thuốc có thể hoặc không đi kèm với một biến cố có hại do thuốc (hình 1). (Xem ‘Các sai sót dẫn đến biến cố có hại do thuốc’ ở dưới.)
Phát hiện sai sót
Việc phát hiện các sai sót về thuốc được thực hiện thông qua báo cáo tự nguyện hoặc báo cáo có hỗ trợ, báo cáo sự cố bắt buộc, xem xét bệnh án hoặc giám sát bằng máy tính, hoặc quan sát trực tiếp – đây là phương pháp có độ nhạy cao nhất. (Xem ‘Phát hiện sai sót’ ở dưới.)
Chiến lược phòng ngừa sai sót
Các chiến lược này dựa trên việc tiêu chuẩn hóa, các giải pháp công nghệ và các giải pháp từ khoa dược:
Đối chiếu thuốc trước phẫu thuật
Một bước quan trọng trước phẫu thuật để tránh sai sót về thuốc là đối chiếu thuốc (xác nhận rằng các loại thuốc được kê đơn đúng theo ý định và được dùng một cách phù hợp trong giai đoạn ngay trước phẫu thuật). (Xem ‘Đối chiếu thuốc trước phẫu thuật’ ở dưới.)
Tiêu chuẩn hóa
- Nhãn thuốc tiêu chuẩn (hình 2) (xem ‘Nhãn tiêu chuẩn’ ở dưới)
- Tiêu chuẩn hóa nồng độ và quy trình kiểm tra hai người đối với các thuốc có nguy cơ cao (xem ‘Tiêu chuẩn hóa nồng độ các thuốc có nguy cơ cao’ ở dưới)
- Tiêu chuẩn hóa khay thuốc và lưu trữ (xem ‘Tiêu chuẩn hóa khay thuốc và lưu trữ’ ở dưới)
- Tiêu chuẩn hóa bàn giao (xem ‘Tiêu chuẩn hóa bàn giao’ ở dưới)
Giải pháp công nghệ
- Hỗ trợ ra quyết định lâm sàng, bao gồm các cảnh báo (xem ‘Hỗ trợ ra quyết định lâm sàng’ ở dưới)
- Máy truyền dịch thông minh (“smart” pumps) (xem ‘Máy truyền dịch thông minh’ ở dưới)
- Quản lý dùng thuốc bằng mã vạch (xem ‘Quản lý dùng thuốc bằng mã vạch’ ở dưới)
- Các giải pháp cho lỗi sai đường dùng (xem ‘Giải pháp cho lỗi sai đường dùng’ ở dưới)
Giải pháp từ khoa dược
- Bơm tiêm có sẵn thuốc (xem ‘Bơm tiêm có sẵn thuốc’ ở dưới)
- Dung dịch pha sẵn (xem ‘Dung dịch pha sẵn’ ở dưới)
- Tránh các thuốc có bao bì hoặc hình thức giống nhau (xem ‘Tránh các thuốc có bao bì giống nhau’ ở dưới)
- Tránh sử dụng các lọ thuốc dùng nhiều lần (xem ‘Tránh các lọ thuốc dùng nhiều lần’ ở dưới)
- Tư vấn viên là dược sĩ lâm sàng (xem ‘Tư vấn viên là dược sĩ lâm sàng’ ở dưới)
Tiếp cận ở cấp độ tổ chức
Tất cả các bệnh viện nên duy trì một hệ thống báo cáo sự cố bảo mật và không mang tính trừng phạt, nhằm bảo vệ quyền riêng tư của nhân viên khi báo cáo các sai sót về thuốc hoặc các tình huống “suýt sai sót” (near-misses), cùng với các cơ chế có cấu trúc để xem xét kịp thời các báo cáo, xây dựng kế hoạch hành động và theo dõi để đảm bảo việc thực hiện các cải tiến. (Xem ‘Tiếp cận ở cấp độ tổ chức’ ở dưới.)
