Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán bệnh nhiễm sắc sắt di truyền

TÓM TẮT

Sinh lý bệnh – Bệnh nhiễm sắt di truyền (HH) là một rối loạn di truyền, trong đó hầu hết các cá thể mắc bệnh đều đồng hợp tử với biến thể C282Y của gen HFE (bảng 1). Tình trạng này dẫn đến tăng hấp thu sắt tại ruột suốt đời, gây quá tải sắt và cuối cùng là tổn thương mô. Biến thể đồng hợp tử C282Y chiếm khoảng 90% các trường hợp HH ở những người gốc châu Âu; các kiểu gen ít gặp hơn bao gồm các biến thể ở những gen khác (bảng 1), được gọi chung là nhiễm sắt không do HFE. (Xem ‘Thuật ngữ’, ‘Sinh lý bệnh’ và “HFE và các gen gây bệnh nhiễm sắt khác” ở dưới.)

Dịch tễ học – HH chủ yếu gặp ở những người gốc châu Âu, là một trong những rối loạn di truyền phổ biến nhất (tần suất gen từ 4 đến 6%). Tình trạng đồng hợp tử C282Y xuất hiện với tỷ lệ 1/150 đến 1/300 người. Không có sự khác biệt về giới tính đối với tỷ lệ hiện mắc C282Y, nhưng nam giới có xu hướng phát triển tình trạng quá tải sắt nghiêm trọng hơn và khởi phát ở độ tuổi trẻ hơn. Chỉ 1 trong 10 cá thể đồng hợp tử HFE C282Y tiến triển thành quá tải sắt (tỷ lệ hiện mắc từ 0,2 đến 0,7%). (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Các triệu chứng lâm sàng thường không xuất hiện cho đến sau 40 tuổi ở nam giới và sau thời kỳ mãn kinh ở nữ giới. Các triệu chứng không đặc hiệu (mệt mỏi, lờ đờ, thờ ơ) thường được ghi nhận, cùng với các triệu chứng do quá tải sắt, đặc biệt là tại gan, tim và tuyến yên. Nếu không được điều trị, bệnh nhân có thể tiến triển thành xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), suy tim, loạn nhịp tim, đái tháo đường type 2, suy tuyến sinh dục, thay đổi nhận thức, bệnh khớp và da sạm màu đồng. Ngày càng có nhiều bệnh nhân HH được chẩn đoán trong giai đoạn không triệu chứng. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Khi nào cần nghi ngờ – Việc chẩn đoán sớm HH là rất quan trọng vì phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả cao và có thể ngăn ngừa hầu hết các biến chứng nếu được triển khai kịp thời. Cần nghi ngờ HH ở những cá thể có tình trạng mệt mỏi không rõ nguyên nhân; có triệu chứng quá tải sắt tại các cơ quan đặc hiệu; mắc bệnh porphyria cutanea tarda (PCT); bất thường xét nghiệm chức năng gan không rõ nguyên nhân; ferritin hoặc độ bão hòa transferrin (TSAT) cao; hoặc có người thân trực hệ mắc HH. (Xem ‘Chỉ định xét nghiệm’ ở dưới.)

Đánh giá và chẩn đoán

  • Xét nghiệm cận lâm sàng – Xét nghiệm ban đầu thường là định lượng sắt (sơ đồ 1). TSAT $\ge$ 45% và/hoặc ferritin > 300 ng/mL (> 300 mcg/L) ở nam giới hoặc > 200 ng/mL (> 200 mcg/L) ở nữ giới là các kết quả phù hợp với tình trạng quá tải sắt (lưu ý các trường hợp ngoại lệ đã thảo luận ở trên). Đối với những người có quá tải sắt, việc thực hiện xét nghiệm chức năng gan và xét nghiệm di truyền HFE là phù hợp. (Xem ‘Xét nghiệm sắt ban đầu’, ‘Xét nghiệm chức năng gan’ và ‘Xét nghiệm di truyền HFE’ ở dưới.)
  • Xét nghiệm đánh giá quá tải sắt tại mô – Chụp cộng hưởng từ (MRI) thường được dùng để định lượng sắt tại gan và/hoặc tim nếu ferritin > 1000 ng/mL (> 1000 mcg/L); ngưỡng ferritin thấp hơn có thể được xem xét trong một số trường hợp nhất định như đã thảo luận. Sinh thiết gan thường chỉ được chỉ định khi nghi ngờ xơ hóa gan hoặc xơ gan. Lượng sắt huy động (mobilized iron) có thể dùng làm chỉ số thay thế để đánh giá quá tải sắt toàn thân, đồng thời đóng vai trò là một phương pháp điều trị. (Xem ‘Ước tính dự trữ sắt’ ở dưới.)
  • Xác nhận chẩn đoán – Chẩn đoán HH được xác lập khi bệnh nhân có tình trạng quá tải sắt và đồng hợp tử HFE C282Y. Việc chẩn đoán phân tử đối với nhiễm sắt không do HFE có thể gặp khó khăn và thường chỉ thực hiện được tại các trung tâm chuyên sâu. Tuy nhiên, điều này không được làm trì hoãn việc điều trị thích hợp cho những bệnh nhân có bệnh cảnh lâm sàng điển hình. (Xem ‘Tiêu chuẩn chẩn đoán’ ở dưới và “HFE và các gen gây bệnh nhiễm sắt khác”, phần ‘Nhiễm sắt không do HFE’.)
  • Đối với cá thể không triệu chứng – Xét nghiệm HFE là phù hợp cho những người có người thân trực hệ mắc HH, ngay cả khi họ không có tình trạng quá tải sắt. (Xem ‘Người thân trực hệ không triệu chứng’ ở dưới.)
  • Sàng lọc cộng đồng – (Xem thêm “HFE và các gen gây bệnh nhiễm sắt khác”, phần ‘Vai trò của sàng lọc cộng đồng’.)
  • Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt bao gồm các nguyên nhân gây quá tải sắt khác và các tình trạng làm tăng ferritin. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
  • Xét nghiệm và điều trị sau chẩn đoán – Cần đánh giá các nguyên nhân gây quá tải sắt và/hoặc tổn thương cơ quan khác (rượu, viêm gan virus), đặc biệt ở những bệnh nhân trẻ tuổi và những người có kiểu gen khác với HFE C282Y/C282Y. Một số xét nghiệm có thể được chỉ định sau chẩn đoán, ví dụ như sàng lọc HCC ở những bệnh nhân HH kèm xơ gan. Việc quản lý bệnh HH được thảo luận riêng. (Xem “Quản lý và tiên lượng bệnh nhiễm sắt di truyền”.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here