Xử lý vết thương nhỏ bằng keo dán sinh học (cyanoacrylates)

TÓM TẮT

Các loại keo dán mô hiện có – Các loại keo dán mô hiện đang được sử dụng bao gồm n-butyl-2 cyanoacrylate (ví dụ: Histoacryl Blue, PeriAcryl) và 2-octyl cyanoacrylate (ví dụ: Dermabond, SurgiSeal). Keo butyl cyanoacrylate có thời gian đông nhanh hơn so với octyl cyanoacrylate. (Xem ‘Đặc tính của keo dán mô’ ở dưới.)

Chỉ định – Đối với bệnh nhân có vết rách da do chấn thương ngắn (<5 cm), sạch, mép vết thương khép tốt và lực căng thấp, chúng tôi khuyến cáo nên sử dụng keo dán mô thay vì khâu bằng chỉ (Khuyến cáo 2A). Những vết thương đáp ứng tất cả các tiêu chí này thường nằm ở vùng mặt, đặc biệt là vùng trán (bảng 1). Nếu sử dụng n-butyl-2 cyanoacrylate (ví dụ: Histoacryl Blue, PeriAcryl), chiều dài vết rách nên <4 cm để tránh nguy cơ toác vết thương. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)

Mặc dù bằng chứng còn hạn chế, keo dán mô cũng có thể được dùng để đóng các loại vết thương khác bao gồm:

  • Các vết rách da (skin tears) và vạt da ở bệnh nhân có làn da mỏng, dễ tổn thương, khó khâu (ví dụ: bệnh nhân cao tuổi), sử dụng như phương pháp đóng chính hoặc bôi xung quanh vết thương để gia cố mép da teo trước khi khâu.
  • Vết rách do chấn thương ở vận động viên để giúp họ nhanh chóng trở lại thi đấu.
  • Đóng vết thương ở những bệnh nhân dễ bị sẹo lồi nhằm hạn chế phản ứng viêm so với việc khâu chỉ.

Chống chỉ định – Keo dán mô không được khuyến cáo cho các trường hợp sau (xem ‘Chống chỉ định và thận trọng’ ở dưới):

  • Vết thương có lực căng lớn, trừ khi đã được khâu lớp sâu để đảm bảo mép vết thương khép sát.
  • Vết rách ở bàn tay, bàn chân hoặc các khớp, trừ khi được bất động.
  • Các tổn thương phức tạp hình sao, vết thương dập nát hoặc các vết rách có mép vết thương khép kém.
  • Vết thương ở niêm mạc miệng hoặc các bề mặt niêm mạc khác (ví dụ: âm đạo) hoặc vùng có độ ẩm cao như nách và vùng tầng sinh môn.
  • Vết thương ở vùng có nhiều lông, trừ khi lông đã được tỉa gọn.
  • Vết thương yêu cầu độ chính xác cao (ví dụ: đường chân tóc hoặc viền đỏ của môi).
  • Vết thương do động vật/người cắn và các vết thương có nguy cơ nhiễm trùng cao (ví dụ: vết thương xuyên thấu, vết thương có mô bị hoại tử hoặc nhiễm bẩn).
  • Bệnh nhân dị ứng với keo dán (hoặc formaldehyde).

Kiểm soát đau ở trẻ em – Đối với trẻ em thực hiện thủ thuật đóng vết thương nhỏ bằng keo dán mô, chúng tôi khuyến cáo sử dụng thuốc tê tại chỗ dạng bôi/thấm (ví dụ: lidocaine-epinephrine-tetracaine [LET]) thay vì tiêm thuốc tê (Khuyến cáo 2C). Nhiều trẻ vẫn hợp tác tốt mà không cần thuốc tê, mặc dù thuốc tê tại chỗ sẽ giúp giảm đau nhiều hơn. (Xem ‘Kiểm soát đau’ ở dưới.)

Chuẩn bị vết thương – Vết thương đóng bằng keo dán mô cần được rửa và làm sạch kỹ lưỡng. Vì keo dán tạo ra một màng ngăn không thấm trên bề mặt, việc làm sạch không đạt yêu cầu sẽ dẫn đến nhiễm trùng tại chỗ và hình thành áp xe. Có thể bôi một lớp thuốc mỡ kháng sinh hoặc đặt gạc ẩm xung quanh vết rách để ngăn keo thừa tràn ra ngoài. (Xem ‘Chuẩn bị vết thương’ ở dưới.)

Tư thế bệnh nhân – Bệnh nhân nên được đặt ở tư thế sao cho vết thương nằm ngang hoặc nghiêng xa khỏi các cấu trúc lân cận (ví dụ: mắt) để hạn chế tối đa việc keo bị tràn. (Xem ‘Tư thế bệnh nhân’ ở dưới.)

Kỹ thuật thực hiện – Kỹ thuật sử dụng keo dán mô (2-octyl cyanoacrylate hoặc n-butyl-2 cyanoacrylate) cho các vết rách da nông được mô tả chi tiết (hình 3 và hình 4). (Xem ‘Kỹ thuật’ ở dưới.)

Chăm sóc sau thủ thuật – Không cần băng gạc bên ngoài cho vết thương đã đóng bằng keo dán mô vì bản thân lớp keo đóng vai trò như một miếng băng chống nước. Không nên dùng thuốc mỡ kháng sinh vì có thể làm phân hủy keo sớm. Lớp keo sẽ tự bong ra khi lớp biểu mô dưới bong tróc, thường trong vòng 5 đến 10 ngày. Có thể bôi thuốc mỡ kháng sinh hoặc vaseline nếu keo không tự bong. Không cần tái khám trừ khi có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc vết thương không lành. (Xem ‘Chăm sóc sau thủ thuật’ ở dưới.)

Biến chứng – Hầu hết các biến chứng của keo dán mô liên quan đến việc keo tràn sang các vùng không mong muốn. Keo dán có thể được lau sạch khỏi các vùng này trong vòng 10 giây đầu. Ngoài ra, có thể dùng thuốc mỡ kháng sinh hoặc vaseline để làm phân hủy keo, giúp dễ dàng loại bỏ hơn. (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here