TÓM TẮT
Tầm quan trọng – Loạn sản phế quản phổi (BPD) là một bệnh lý phổi mạn tính, đặc trưng bởi sự gián đoạn quá trình phát triển phổi và/hoặc tổn thương phổi trong bối cảnh sinh non. Đây vẫn là một biến chứng chính của trẻ sinh non, dẫn đến tỉ lệ tử vong và bệnh tật đáng kể. (Xem ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới và “Loạn sản phế quản phổi (BPD): Điều trị và tiên lượng”, phần ‘Tiên lượng’.)
Dịch tễ học – Nguy cơ mắc BPD tăng lên khi tuổi thai (GA) càng giảm. Đối với trẻ sinh cực non (EPT) (GA <28 tuần), tỉ lệ mắc BPD là khoảng 40%. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố góp phần phát triển BPD bao gồm sinh non, hạn chế tăng trưởng trong tử cung, người mẹ hút thuốc, thông khí cơ học, độc tính của oxy, nhiễm trùng và ống động mạch vịnh mở. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng
Khám lâm sàng – Các dấu hiệu thực thể của BPD thay đổi tùy trường hợp. Hầu hết trẻ mắc bệnh đều thở nhanh. Các dấu hiệu khác bao gồm co kéo lồng ngực, ran ẩm và ran rít/ngáy. (Xem ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
X-quang ngực – Hình ảnh X-quang ngực ở trẻ mắc BPD thay đổi theo diễn tiến của bệnh, từ trường phổi sáng đến các dấu hiệu mờ lan tỏa và tổn thương kẽ thô, phản ánh tình trạng xẹp phổi, viêm và/hoặc phù phổi (hình 1). (Xem ‘X-quang ngực’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán lâm sàng BPD được xác lập khi thỏa mãn các tiêu chuẩn sau (bảng 2) (xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Trẻ sinh non (GA <32 tuần), và
- Có bằng chứng X-quang về tổn thương nhu mô phổi (hình 1), và
- Trẻ cần hỗ trợ oxy và/hoặc hỗ trợ hô hấp tại thời điểm 28 ngày tuổi sau sinh hoặc 36 tuần tuổi sau kinh cuối (PMA)
Nếu không chắc chắn, chẩn đoán có thể được xác nhận bằng test sinh lý (test giảm oxy), trong đó trẻ được cho thở khí phòng để ghi nhận nhu cầu cần oxy bổ sung. (Xem ‘Test sinh lý’ ở dưới.)
Mức độ nghiêm trọng – Chúng tôi sử dụng bảng phân loại sau để đánh giá mức độ nặng của BPD (bảng 2) (xem mục ‘Định nghĩa và mức độ nặng của BPD’ ở dưới):
- BPD nhẹ (độ I) – Cần canula mũi lưu lượng thấp (≤2 L/phút) tại thời điểm 36 tuần PMA
- BPD trung bình (độ II) – Cần canula mũi lưu lượng cao (>2 L/phút), áp lực dương liên tục (CPAP), hoặc thông khí áp lực dương ngắt quãng không xâm lấn (NIPPV) tại thời điểm 36 tuần PMA
- BPD nặng (độ III) – Cần thông khí cơ học xâm lấn tại thời điểm 36 tuần PMA
Diễn tiến lâm sàng – Hầu hết trẻ mắc BPD cải thiện dần trong hai đến bốn tháng đầu. Những trẻ mắc bệnh nặng (BPD độ III) có thể cần thông khí cơ học kéo dài và có nguy cơ tăng áp lực động mạch phổi cũng như các biến chứng khác. (Xem ‘Diễn tiến lâm sàng’ ở dưới, “Biến chứng và kết cục phổi dài hạn của loạn sản phế quản phổi” và “Tăng áp lực động mạch phổi liên quan đến loạn sản phế quản phổi”.)
