TÓM TẮT
Mô tả
- Bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (Acute promyelocytic leukemia – APL) là một thể bệnh đặc biệt về mặt sinh học và lâm sàng của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), trong đó các tiền tủy bào bệnh lý chiếm ưu thế. APL là một tình trạng cấp cứu y khoa với tỷ lệ tử vong sớm cao, đòi hỏi phải bắt đầu điều trị ngay khi nghi ngờ chẩn đoán (nghĩa là ngay cả trước khi có kết quả xác nhận về mặt di truyền).
Dịch tễ học
- APL chiếm từ 5% đến 20% các trường hợp AML. Bệnh ít gặp trong thập kỷ đầu của cuộc đời, tỷ lệ mắc tăng lên trong giai đoạn đầu trưởng thành và duy trì ở mức ổn định cho đến khi giảm xuống sau 60 tuổi. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
- APL thường biểu hiện bằng tình trạng mệt mỏi/kiệt sức do thiếu máu, nhiễm trùng do giảm bạch cầu trung tính, và/hoặc xuất huyết do giảm tiểu cầu hoặc đông máu nội mạch rải rác (DIC). (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
- DIC, tình trạng thường xuất hiện tại thời điểm chẩn đoán, đòi hỏi phải được điều trị cấp cứu. (Xem ‘Rối loạn đông máu và APL’ ở dưới và “Điều trị ban đầu bệnh bạch cầu dòng tủy cấp thể tiền tủy bào ở người lớn”.)
Giải phẫu bệnh
- Các tiền tủy bào ác tính đặc trưng hiện diện trong máu và tủy xương.
Máu
- Tiền tủy bào bất thường, là các tế bào tiền thân dòng tủy lớn với hình thái học đa dạng, được quan sát thấy trên tiêu bản phết máu ngoại vi.
- Có hai thể của APL:
Thể tăng hạt (Hypergranular APL)
- Đặc điểm cốt lõi là rất nhiều hạt màu tím trong bào tương với mật độ dày hoặc thô, thường che khuất nhân (hình 1 và hình 2); các tiền tủy bào ác tính thường chứa thể Auer (hình 3 và hình 4).
Thể vi hạt (Microgranular variant)
- Một phần tư các trường hợp tương ứng với thể vi hạt của APL, trong đó các tiền tủy bào ác tính có nhân chia thành hai thùy và không thấy rõ hạt dưới kính hiển vi quang học (hình 5); các tiền tủy bào có thể trông giống tế bào dòng monocyte.
- Bệnh nhân APL, đặc biệt là thể tăng hạt, có thể có số lượng bạch cầu (WBC) thấp tại thời điểm chẩn đoán.
Tủy xương
- Tình trạng xâm nhập tủy xương bởi các tiền tủy bào ác tính.
Di truyền học
- Hầu hết (≥95%) các trường hợp APL có chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(15;17)(q24.1;q21.2), có liên quan đến gen dung hợp PML::RARA, nối thụ thể axit retinoic alpha (RARA) trên nhiễm sắc thể 17 với gen bệnh bạch cầu dòng tiền tủy bào (PML) trên nhiễm sắc thể 15. (Xem ‘Đặc điểm di truyền’ ở dưới.)
- Các thể biến đổi hiếm gặp của APL bao gồm: t(11;17)/ZBTB16::RARA, t(5;17)/NPM1::RARA, t(11;17)/NuMA::RARA và t(17;17)/STAT5b::RARA.
Dấu ấn miễn dịch
- Các tế bào ác tính thường biểu hiện CD13 và CD33, thường âm tính hoặc dương tính yếu với CD34, và không biểu hiện hoặc chỉ biểu hiện mờ nhạt các dấu ấn CD15, CD117, HLA-DR và CD11b. (Xem ‘Kiểu hình miễn dịch’ ở dưới.)
Chẩn đoán
- Chẩn đoán APL được xác định bằng cách phát hiện gen PML::RARA thông qua kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược (RT-PCR) hoặc chuyển đoạn t(15;17) đi kèm thông qua kỹ thuật di truyền tế bào quy ước hoặc lai huỳnh quang tại chỗ (FISH). Một số trường hợp có các đặc điểm về di truyền tế bào hoặc phân tử liên quan đến một thể biến đổi hiếm gặp của APL. (Xem ‘Đặc điểm di truyền’ ở dưới và phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
- Việc điều trị bằng all-trans retinoic acid (ATRA) nên được bắt đầu ngay khi nghi ngờ chẩn đoán APL dựa trên biểu hiện lâm sàng, hình thái học, hóa tế bào và/hoặc miễn dịch huỳnh quang dòng chảy, thậm chí trước khi có kết quả xác nhận về mặt di truyền. (Xem “Điều trị ban đầu bệnh bạch cầu dòng tủy cấp thể tiền tủy bào ở người lớn”.)
