Hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở các chi

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Hội chứng chèn ép khoang cấp (ACS) là một cấp cứu ngoại khoa – ACS xảy ra khi áp lực trong khoang cơ (được bao bọc bởi màng fascia không đàn hồi) tăng cao, làm ảnh hưởng đến tuần hoàn và chức năng của các mô trong khoang đó (hình 1 và hình 2). ACS là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa. Bảng tóm tắt quy trình đánh giá và xử trí cấp cứu ACS được cung cấp tại bảng 1. (Xem ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)

Nguyên nhân – ACS thường khởi phát sớm sau các chấn thương nghiêm trọng, đặc biệt là gãy xương dài ở cẳng chân hoặc cẳng tay. ACS cũng có thể xảy ra sau chấn thương xuyên thấu, chấn thương nhẹ, hoặc do các nguyên nhân không liên quan đến chấn thương như: tổn thương tái tưới máu sau thiếu máu cục bộ, rối loạn đông máu, ngộ độc nọc hoặc vết cắn của một số loài động vật, thoát dịch truyền ra ngoài mạch, tiêm ma túy và chèn ép chi kéo dài. (Xem ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)

Triệu chứng và dấu hiệu – Độ chính xác của khám lâm sàng trong chẩn đoán ACS còn hạn chế. Các triệu chứng sớm bao gồm đau tăng dần và mức độ đau không tương xứng với tổn thương; các dấu hiệu bao gồm khoang sưng nề căng cứng và đau khi căng thụ động các cơ trong khoang bị ảnh hưởng. Những manh mối quan trọng bao gồm sự tiến triển nhanh chóng của các triệu chứng và dấu hiệu trong vòng vài giờ, cùng với sự xuất hiện của nhiều phát hiện phù hợp với chẩn đoán trên bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. Việc theo dõi sát và khám lâm sàng định kỳ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khiếm khuyết vận động là dấu hiệu MUỘN, thường đi kèm với tổn thương cơ và thần kinh không thể hồi phục. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)

Hội chẩn ngoại khoa và đo áp lực khoang – Cần hội chẩn ngoại khoa ngay lập tức bất cứ khi nào nghi ngờ ACS dựa trên các yếu tố nguy cơ và biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân. Khi có thể, phẫu thuật viên nên quyết định việc đo áp lực khoang để hỗ trợ chẩn đoán. Một kết quả đo áp lực khoang bình thường đơn nhất (có thể thực hiện ở giai đoạn sớm của bệnh) không đủ để loại trừ ACS. Việc đo định kỳ hoặc đo liên tục là rất quan trọng khi bệnh nhân có nguy cơ từ trung bình đến cao hoặc khi nghi ngờ lâm sàng vẫn còn tồn tại. (Xem ‘Đo áp lực khoang’ ở dưới.)

Áp lực bình thường của một khoang cơ nằm trong khoảng 0 đến 8 mmHg. Các dấu hiệu của ACS xuất hiện khi áp lực mô tăng dần và tiến gần đến huyết áp hệ thống. Tuy nhiên, mức áp lực gây tổn thương là khác nhau tùy đối tượng. Những bệnh nhân tăng huyết áp hệ thống có thể cần áp lực cao hơn mới gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên, trong khi ACS có thể khởi phát ở mức áp lực thấp hơn ở những bệnh nhân tụt huyết áp hoặc mắc bệnh mạch máu ngoại vi. (Xem ‘Phiên giải kết quả đo’ ở dưới.)

Chúng tôi khuyến cáo sử dụng ngưỡng chênh lệch giữa huyết áp tâm trương và áp lực khoang từ 30 mmHg trở xuống để xác định tình trạng tăng áp lực khoang. (Xem ‘Phiên giải kết quả đo’ ở dưới.)

Xử trí – Xử trí ban đầu cho trường hợp nghi ngờ ACS bao gồm giải phóng mọi áp lực bên ngoài lên khoang cơ. Cần tháo bỏ tất cả băng gạc, nẹp, bó bột hoặc bất kỳ vật dụng bao phủ gây hạn chế nào. Chi nên được đặt ngang mức thân mình, không nâng cao hoặc hạ thấp. Bệnh nhân cần được dùng thuốc giảm đau và hỗ trợ oxy. Tình trạng tụt huyết áp làm giảm tưới máu và cần được điều trị bằng cách truyền nhanh dung dịch muối đẳng trương. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)

Phẫu thuật mở mạc (fasciotomy) để giải áp hoàn toàn tất cả các khoang bị ảnh hưởng là phương pháp điều trị triệt để cho đại đa số các trường hợp ACS. Việc chậm trễ trong phẫu thuật mở mạc sẽ làm tăng tỷ lệ biến chứng. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here