Nạo vét hạch phúc mạc trong u tế bào mầm tinh hoàn giai đoạn sớm

TÓM TẮT

U tế bào mầm

  • U tế bào mầm bắt nguồn từ các thành phần tế bào mầm trong ống sinh tinh, chiếm 90 đến 95% tổng số các khối u tinh hoàn. Những bệnh nhân mắc seminoma giai đoạn sớm thường đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao sau phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn. Ngược lại, bệnh nhân có u tế bào mầm không phải seminoma (NSGCT) có nguy cơ di căn hạch cao hơn. Do đó, phẫu thuật nạo vét hạch sau phúc mạc (RPLND) là một lựa chọn điều trị cho bệnh nhân NSGCT giai đoạn I và II. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Các lựa chọn điều trị sau cắt bỏ tinh hoàn

  • Đối với bệnh nhân NSGCT giai đoạn sớm, các lựa chọn hợp lý sau phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn bao gồm theo dõi tích cực, hóa trị và RPLND. Do chưa có một quy chuẩn chăm sóc thống nhất, tất cả các lựa chọn này cần được thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Đối với những trường hợp cân nhắc phẫu thuật RPLND, thủ thuật này chỉ nên được thực hiện bởi các phẫu thuật viên có kinh nghiệm (nghĩa là thực hiện ít nhất 24 ca mỗi năm). (Xem ‘Tổng quan về các lựa chọn điều trị sau cắt bỏ tinh hoàn’ ở dưới.)

Chỉ định phẫu thuật RPLND

  • RPLND là phương pháp tin cậy duy nhất để xác định tình trạng vi di căn hạch và là tiêu chuẩn vàng để phân loại giai đoạn bệnh lý chính xác ở vùng sau phúc mạc. Tiếp cận của chúng tôi như sau (xem mục ‘Cơ sở thực hiện RPLND’ ở dưới):

    Đối với bệnh nhân NSGCT giai đoạn I lâm sàng có ít nhất một yếu tố nguy cơ tái phát (như xâm lấn mạch bạch huyết hoặc thành phần ung thư biểu mô phôi chiếm ưu thế), chúng tôi tiến hành RPLND. Tuy nhiên, điều trị bằng hai chu kỳ phác đồ hóa trị dựa trên cisplatin cũng là một lựa chọn thay thế hợp lý cho phẫu thuật và thường là phương pháp được ưu tiên tại châu Âu. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới và “Điều trị u tế bào mầm không phải seminoma giai đoạn I”.)

    Đối với bệnh nhân NSGCT giai đoạn IIA lâm sàng có tổn thương hạch kích thước nhỏ (di căn ≤2 cm), chúng tôi đề nghị ưu tiên RPLND hơn là hóa trị. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới và “Điều trị u tế bào mầm không phải seminoma giai đoạn II”.)

Biến chứng của RPLND

  • Phẫu thuật RPLND bảo tồn thần kinh mang lại nguy cơ rối loạn chức năng tình dục và vô sinh thấp hơn so với các phương pháp không bảo tồn thần kinh. Do đó, cần có chuyên môn vững vàng trong kỹ thuật RPLND để giảm thiểu biến chứng mà không làm ảnh hưởng đến kết quả điều trị ung thư cho bệnh nhân NSGCT. (Xem ‘Các biến chứng sau RPLND’ ở dưới.)

Theo dõi sau RPLND

  • Tỷ lệ tái phát sau khi phẫu thuật RPLND đối với NSGCT giai đoạn sớm là khoảng 15%, và phần lớn là tái phát xa thay vì tái phát tại vùng sau phúc mạc. Vì vậy, tất cả bệnh nhân đều cần được theo dõi sau điều trị. (Xem “Theo dõi sau điều trị u tế bào mầm tinh hoàn”.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here