Điều trị hội chứng ruột kích thích ở người lớn

TÓM TẮT

Điều trị ban đầu cho tất cả bệnh nhân – Để điều trị thành công hội chứng ruột kích thích (IBS), cần thiết lập mối quan hệ tin cậy giữa bác sĩ và bệnh nhân nhằm ghi nhận các triệu chứng, xác lập kỳ vọng thực tế và đảm bảo tính liên tục trong chăm sóc. Việc thay đổi lối sống nên bao gồm hoạt động thể chất thường xuyên, cải thiện vệ sinh giấc ngủ và giảm căng thẳng. (Xem thêm ‘Thay đổi lối sống và can thiệp hành vi’ ở dưới.)

Điều chỉnh chế độ ăn uống – Thay đổi chế độ ăn là thành phần then chốt trong quản lý bệnh. Trước hết, chúng tôi xem xét chế độ ăn và tiền sử đi tiêu của bệnh nhân, tầm soát các rối loạn ăn uống và các yếu tố nguy cơ gây suy dinh dưỡng, đồng thời chuyển bệnh nhân đến tư vấn với chuyên gia dinh dưỡng nếu có thể. Việc giáo dục do chuyên gia dinh dưỡng dẫn dắt giúp cải thiện mức độ tuân thủ chế độ ăn và giảm các triệu chứng IBS. (Xem thêm ‘Đánh giá chế độ ăn ban đầu’ ở dưới.)

Lời khuyên về chế độ ăn ban đầu – Chúng tôi khuyến cáo áp dụng các lời khuyên về chế độ ăn IBS truyền thống (bảng 3) như một biện pháp điều chỉnh chế độ ăn ban đầu cho bệnh nhân IBS, thay vì các chế độ ăn khác (Khuyến cáo 2C). Theo kinh nghiệm của chúng tôi, chế độ ăn IBS truyền thống có hiệu quả hợp lý, dễ tuân thủ và ít tốn kém hơn. Các đặc điểm chính bao gồm bổ sung chất xơ hòa tan, tránh các thực phẩm gây đầy hơi (bảng 4) và các tác nhân gây triệu chứng riêng biệt của từng cá nhân. (Xem thêm ‘Lời khuyên về chế độ ăn IBS truyền thống’ ở dưới.)

Chế độ ăn ít FODMAP (Low-FODMAP diet) – Chế độ ăn ít các oligosaccharide, disaccharide, monosaccharide lên men và polyol (FODMAP) (bảng 5) là một lựa chọn thay thế hợp lý cho những bệnh nhân vẫn còn triệu chứng sau khi thay đổi chế độ ăn truyền thống, hoặc cho những bệnh nhân mong muốn áp dụng chế độ ăn ít FODMAP ngay từ đầu. Việc hạn chế FODMAP giúp cải thiện điểm số triệu chứng IBS toàn thể. Quá trình triển khai yêu cầu ba bước nối tiếp nhau: loại bỏ hoàn toàn FODMAP, sau đó tái nhập dần dần, thường được thực hiện dưới sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng. (Xem thêm ‘Chế độ ăn ít FODMAP’ ở dưới.)

Điều trị nội khoa theo phân thể – Điều trị nội khoa được chỉ định khi việc thay đổi lối sống và chế độ ăn không mang lại sự cải thiện triệu chứng thỏa đáng. Phân thể IBS sẽ định hướng cho việc lựa chọn thuốc khởi đầu. (Xem thêm ‘Xác định phân thể IBS’ ở dưới.)

IBS thể táo bón ưu thế (IBS-C) – Chúng tôi khuyến cáo sử dụng polyethylene glycol (PEG) làm thuốc điều trị khởi đầu cho bệnh nhân IBS-C (Khuyến cáo 2C). PEG có chi phí thấp, dung nạp tốt, hiệu quả trong việc tăng số lần đi tiêu tự nhiên và cải thiện độ đặc của phân (sơ đồ 2). PEG cũng dễ dàng điều chỉnh liều và ít tác dụng phụ hơn các thuốc nhuận tràng thẩm thấu khác. (Xem thêm ‘Polyethylene glycol (PEG) là liệu pháp khởi đầu ưu tiên’ ở dưới.) Linaclotide, plecanatide, lubiprostone và tenapanor là những lựa chọn thay thế hợp lý cho những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với PEG. Việc lựa chọn thuốc dựa trên triệu chứng ưu thế và đặc điểm tác dụng phụ. Có thể thử nghiệm tuần tự các thuốc để tìm ra phác đồ điều trị mang lại hiệu quả giảm triệu chứng tối ưu. (Xem thêm ‘Các thuốc thay thế’ ở dưới.)

IBS thể tiêu chảy ưu thế (IBS-D) – Với những bệnh nhân có triệu chứng tiêu chảy ưu thế, chúng tôi khuyến cáo sử dụng loperamide làm thuốc điều trị khởi đầu (Khuyến cáo 2C). Mặc dù loperamide không cho thấy sự khác biệt về cải thiện triệu chứng IBS toàn thể khi so với các lựa chọn khác cho IBS-D, nhưng thuốc này phổ biến, dung nạp tốt, hiệu quả trong việc giảm số lần đi tiêu và cải thiện độ đặc của phân (sơ đồ 3). Liều dùng có thể được điều chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu. (Xem thêm ‘Loperamide là liệu pháp khởi đầu ưu tiên’ ở dưới.) Đối với bệnh nhân không cải thiện triệu chứng thỏa đáng với loperamide, chúng tôi sử dụng thuốc gắn acid mật (bile acid sequestrants) làm liệu pháp bước hai. Thuốc gắn acid mật giúp giảm lượng acid mật dư thừa tích tụ do kém hấp thu acid mật, từ đó kéo dài thời gian vận chuyển phân và cải thiện độ đặc của phân. (Xem thêm ‘Thuốc gắn acid mật là liệu pháp bước hai’ ở dưới.) Các lựa chọn điều trị thay thế khác cho IBS-D bao gồm rifaximin, alosetron và eluxadoline. Việc chọn thuốc căn cứ vào triệu chứng ưu thế và đặc điểm tác dụng phụ. (Xem thêm ‘Các thuốc thay thế’ ở dưới.)

IBS thể hỗn hợp (IBS-M) – Theo kinh nghiệm của chúng tôi, can thiệp lối sống và chế độ ăn đặc biệt có lợi trong điều trị IBS-M. Có thể phối hợp thêm điều trị nội khoa cho các triệu chứng toàn thể kéo dài. Việc lựa chọn điều trị dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân. (Xem thêm ‘Điều trị ban đầu cho tất cả bệnh nhân’ và ‘Điều trị nội khoa cho các triệu chứng toàn thể’ ở dưới.) Nếu bệnh nhân phát triển một thói quen đi tiêu ưu thế (ví dụ: chuyển sang IBS-C hoặc IBS-D), chúng tôi sẽ bổ sung điều trị dựa trên phân thể đó. (Xem thêm ‘Điều trị nội khoa cho IBS thể táo bón ưu thế (IBS-C)’ và ‘Điều trị nội khoa cho IBS thể tiêu chảy ưu thế (IBS-D)’ ở dưới.)

IBS chưa phân loại (IBS-U) – Vì không có hướng dẫn điều trị riêng cho IBS-U, chúng tôi phân loại lại những bệnh nhân này thành IBS-C, IBS-D hoặc IBS-M dựa trên đánh giá tốt nhất về thói quen đi tiêu ưu thế và điều trị tương ứng. (Xem thêm ‘Điều trị nội khoa cho IBS thể táo bón ưu thế (IBS-C)’ và ‘Điều trị nội khoa cho IBS thể tiêu chảy ưu thế (IBS-D)’ ở dưới.)

Liệu pháp tâm lý hỗ trợ – Thôi miên định hướng ruột, liệu pháp nhận thức – hành vi và liệu pháp chánh niệm là những liệu pháp tâm lý hiệu quả giúp cải thiện triệu chứng IBS và các yếu tố tâm lý xã hội góp phần gây đau. Các liệu pháp này có thể được áp dụng song song với điều trị lối sống, chế độ ăn và nội khoa hiện tại. (Xem thêm ‘Liệu pháp hành vi trục não-ruột’ ở dưới.)

Triệu chứng kéo dài hoặc kháng trị – Với những bệnh nhân có triệu chứng toàn thể kéo dài (ví dụ: đau bụng, co thắt, đầy hơi…) mặc dù đã điều trị theo phân thể, chúng tôi khuyến cáo sử dụng thuốc kháng cholinergic hoặc các thuốc chống co thắt khác như liệu pháp ngắn hạn để kiểm soát các đợt cấp hoặc dự phòng khi biết trước các tác nhân gây khởi phát triệu chứng (ví dụ: nói trước công chúng, đi du lịch…) (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng để điều trị các triệu chứng toàn thể kéo dài hàng ngày hoặc lan tỏa (sơ đồ 4). (Xem thêm ‘Điều trị nội khoa cho các triệu chứng toàn thể’ ở dưới.) Bệnh nhân có triệu chứng kháng trị cần được đánh giá lại để xác nhận phân thể IBS, rà soát các tác nhân gây khởi phát từ chế độ ăn và tầm soát các chẩn đoán mới. (Xem thêm ‘Xác định phân thể IBS’ và ‘Chỉ định chuyển chuyên khoa’ ở dưới.) Nếu không có các dấu hiệu cảnh báo (alarm features) và đã rà soát chế độ ăn, chúng tôi tập trung vào việc cải thiện triệu chứng từng bước bằng liệu pháp phối hợp các thuốc theo phân thể như trên, đồng thời chuyển bệnh nhân đến trị liệu tâm lý và tư vấn dinh dưỡng. (Xem thêm ‘Triệu chứng kháng trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here