Tổng quan

Helicobacter pylori: Dịch tễ học, sinh lý bệnh và tổng quan về các liên quan bệnh lý

TÓM TẮT

  • Tỉ lệ hiện mắc – Khoảng 40 đến 60% dân số thế giới hiện đang hoặc từng nhiễm Helicobacter pylori, với tỉ lệ cao nhất ở các quốc gia vùng Đông Địa Trung Hải và châu Phi. Tại Hoa Kỳ, tỉ lệ nhiễm H. pylori nói chung dao động từ 25 đến 37%. (Xem ‘Tỉ lệ hiện mắc’ ở dưới.)
  • Truyền nhiễm và tái phát

    Đường lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc phân – miệng được xem là con đường phổ biến nhất dẫn đến nhiễm H. pylori. Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bao gồm: độ tuổi trẻ, điều kiện sống trong những năm đầu đời (ví dụ: vệ sinh kém, sống trong môi trường chật chội, cư trú tại các quốc gia có tỉ lệ hiện mắc cao) và tình trạng kinh tế xã hội thấp. (Xem ‘Truyền nhiễm’ và ‘Quá trình nhiễm khuẩn’ ở dưới.)

    Sự tái xuất hiện của nhiễm H. pylori có thể xảy ra do tái nhiễm (reinfection) hoặc tái phát (recrudescence). Tái nhiễm được định nghĩa là việc nhiễm một chủng H. pylori mới sau khi đã tiêu diệt hoàn toàn chủng trước đó. Tái phát là sự xuất hiện trở lại của chủng H. pylori vốn bị ức chế tạm thời bởi điều trị nhưng không được tiêu diệt hoàn toàn. (Xem ‘Tái phát’ ở dưới.)

  • Sinh lý bệnh

    Sinh lý bệnh của nhiễm H. pylori là một mối quan hệ phức tạp giữa vật chủ và vi khuẩn, bao gồm sự tương tác giữa quá trình khu trú, sự tồn tại dai dẳng, độc lực của vi khuẩn cùng với các yếu tố di truyền và đáp ứng miễn dịch của vật chủ. (Xem ‘Sinh lý bệnh và đáp ứng miễn dịch’ ở dưới.)

    Nhiễm H. pylori mạn tính có thể liên quan đến việc tăng hoặc giảm tiết acid dạ dày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và phân bố giải phẫu của tình trạng viêm dạ dày do H. pylori gây ra (hình 2). (Xem ‘Ảnh hưởng đến bài tiết acid dạ dày’ ở dưới.)

  • Biểu hiện lâm sàng và các bệnh lý liên quan

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here