TÓM TẮT
Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh – Viêm xoang mũi dị ứng do nấm (AFRS) là một phân nhóm đặc thù của viêm xoang mạn tính (CRS), chiếm khoảng 5% đến 10% các trường hợp CRS. Việc nhận diện đúng AFRS là rất quan trọng, vì tiếp cận chẩn đoán và điều trị bệnh lý này luôn đòi hỏi sự phối hợp giữa phẫu thuật và nội khoa. AFRS khởi phát do phản ứng viêm dạng polyp khu trú đối với sự phát triển của nấm không xâm lấn tại những vùng bị cản trở dẫn lưu chất nhầy. Các xoang bị ảnh hưởng bị lấp đầy bởi chất nhầy eosinophil (eosinophilic mucin) – một loại dịch tiết eosinophil đặc và dính. Chất nhầy này chứa các sợi nấm, nhưng không có sự xâm lấn của nấm vào niêm mạc hoặc xương bên dưới. Bệnh nhân thường có hệ miễn dịch bình thường và có bằng chứng dị ứng với nấm. (Xem thêm ‘Định nghĩa’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Triệu chứng và dấu hiệu – Các triệu chứng điển hình của AFRS tương tự như viêm xoang mạn tính có polyp mũi (CRS with NP), bao gồm: chảy dịch mũi mủ, nghẹt mũi, đau và/hoặc áp lực vùng mặt, và giảm khứu giác. Một số bệnh nhân AFRS có thể xuất hiện lồi mắt hoặc biến dạng khuôn mặt do áp lực tại chỗ lên xương, mặc dù ngay cả trong những trường hợp bệnh nặng, triệu chứng có thể tương đối nhẹ do bệnh thường tiến triển chậm theo thời gian. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Đa số các trường hợp AFRS được ghi nhận tại miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là dọc theo lưu vực sông Mississippi, tuy nhiên bệnh lý này cũng được báo cáo trên toàn thế giới. Bệnh ảnh hưởng không cân đối ở những bệnh nhân trẻ tuổi, người Mỹ gốc Phi và những người có điều kiện kinh tế xã hội thấp vì những lý do chưa được hiểu rõ hoàn toàn. (Xem thêm ‘Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ có thể có’ ở dưới.)
Đánh giá – Việc đánh giá AFRS bao gồm khai thác bệnh sử và ghi nhận khách quan tổn thương niêm mạc thông qua nội soi mũi (có hoặc không có co mạch) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) xoang. AFRS có những dấu hiệu đặc trưng trên hình ảnh CT. Cần thực hiện đánh giá dị ứng để xác định tình trạng dị ứng nấm, đồng thời đánh giá miễn dịch để loại trừ đái tháo đường hoặc các khiếm khuyết miễn dịch. (Xem thêm ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Phẫu thuật nội soi xoang (ESS) được chỉ định cho tất cả bệnh nhân nghi ngờ AFRS để xác định sự hiện diện của chất nhầy eosinophil, đồng thời lấy mẫu làm xét nghiệm mô bệnh học và nuôi cấy nấm – những yếu tố bắt buộc để chẩn đoán. Các tiêu chuẩn chẩn đoán cho AFRS đã được đề xuất. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt bao gồm nhiều bệnh lý, nhưng quan trọng nhất là phải loại trừ viêm xoang nấm xâm lấn cấp tính và mạn tính. Trong các thể xâm lấn, hình ảnh mô bệnh học sẽ cho thấy sợi nấm xâm nhập vào niêm mạc xoang, dưới niêm mạc, mạch máu hoặc xương. Viêm xoang nấm xâm lấn cấp tính thường chỉ xảy ra ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch và có thể đe dọa tính mạng. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới và “Viêm xoang do nấm”, phần ‘Viêm xoang nấm xâm lấn’.)
Điều trị – Các thành phần chính trong quản lý AFRS là phẫu thuật nội soi xoang (ESS) kết hợp với glucocortisoid toàn thân và/hoặc tại chỗ. (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới.)
- ESS được chỉ định cho tất cả bệnh nhân nghi ngờ AFRS nhằm loại bỏ chất nhầy viêm, mảnh vụn nấm và polyp mũi, đồng thời giải tỏa áp lực lên xương hốc mắt và xương sọ. Chúng tôi đề xuất thực hiện kỹ thuật mở rộng xoang (wide marsupialization) thay vì các thủ thuật bảo tồn hơn, nhằm cải thiện việc làm sạch xoang sau mổ và đưa thuốc tại chỗ vào hiệu quả hơn (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm ‘Phẫu thuật nội soi xoang’ ở dưới.)
- Glucocortisoid đường uống đôi khi được chỉ định trước phẫu thuật để cải thiện tầm nhìn trong phẫu trường, tuy nhiên việc này tùy thuộc vào quyết định của phẫu thuật viên. Ngược lại, chúng tôi khuyến cáo tất cả bệnh nhân AFRS nên được sử dụng glucocorticoid toàn thân sau phẫu thuật (Khuyến cáo 1B). Một phác đồ phổ biến là dùng prednisone đường uống (0,5 mg/kg/ngày), giảm liều dần trong vài tuần xuống còn khoảng 10 mg/ngày. Sau đó, liều lượng được giảm chậm từ 1 đến 2,5 mg mỗi tuần cho đến khi đạt liều thấp nhất mà vẫn kiểm soát được các triệu chứng xoang. Thời gian điều trị toàn thân thông thường kéo dài từ một đến ba tháng. (Xem thêm ‘Glucocorticoid toàn thân’ ở dưới.)
- Chúng tôi cũng đề xuất sử dụng glucocortisoid xịt/nhỏ mũi tại chỗ (Khuyến cáo 2C). Việc này nên được bắt đầu sớm nhất có thể sau phẫu thuật và duy trì lâu dài, ít nhất là trong vài năm tới. (Xem thêm ‘Nhỏ glucocortisoid tại chỗ’ và ‘Tiên lượng’ ở dưới.)
Các liệu pháp chưa rõ lợi ích – Các liệu pháp chưa xác định rõ hiệu quả bao gồm liệu pháp miễn dịch dưới da (SCIT) cho dị ứng nấm, thuốc kháng nấm toàn thân và các thuốc sinh học. (Xem thêm ‘Các liệu pháp chưa rõ lợi ích’ và ‘Các liệu pháp đang nghiên cứu’ ở dưới.)
Tiên lượng – AFRS gần như luôn tái phát nếu bệnh nhân không được điều trị bằng glucocortisoid sau phẫu thuật hoặc không tuân thủ điều trị. Với những bệnh nhân được điều trị đúng cách và duy trì sử dụng glucocorticoid tại chỗ, các triệu chứng thường được kiểm soát ở mức độ khiến bệnh nhân hài lòng. Hầu hết bệnh nhân cuối cùng có thể ngừng điều trị sau vài năm mà không gặp tình trạng tái phát. (Xem thêm ‘Tiên lượng’ ở dưới.)
